morrison remick waite

morrison remick waite

A portrait of Morrison Remick Waite hangs in the courthouse.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Morrison Remick Waite (1816–1888) một luật gia người Mỹ, từng giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ từ năm 1874 cho đến khi ông qua đời. Ông được Tổng thống Ulysses S. Grant bổ nhiệm vào vị trí này.

dụ sử dụng
  • (Morrison Remick Waite đã phục vụ với tư cách Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong 14 năm.)
  • (Tổng thống Grant đã bổ nhiệm Morrison Remick Waite vào Tòa án Tối cao vào năm 1874.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waite Court": thuật ngữ chỉ giai đoạn Tòa án Tối cao Hoa Kỳ dưới sự lãnh đạo của Chánh án Morrison Remick Waite (1874–1888).
    • The Waite Court ruled on several important cases regarding civil rights and economic regulation. (Tòa án Waite đã đưa ra phán quyết về một số vụ án quan trọng liên quan đến quyền công dân quy định kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Waite (họ): tên họ phổ biến trong tiếng Anh, ngoài Morrison Remick Waite còn các nhân vật nổi tiếng khác như nhà thơ William James "Will" Waite.
  • Chief Justice (n): Chánh án, chức vụ cao nhất trong hệ thống tư pháp Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Jurist: luật gia, chuyên gia về luật.
  • Chief Justice of the United States: Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appoint to: bổ nhiệm vào (một chức vụ).
    • He was appointed to the Supreme Court in 1874. (Ông được bổ nhiệm vào Tòa án Tối cao vào năm 1874.)
Thành ngữ liên quan
  • To serve on the bench: phục vụ trong ngành tư pháp (thường chỉ thẩm phán).
    • Morrison Remick Waite served on the bench for 14 years. (Morrison Remick Waite đã phục vụ trong ngành tư pháp trong 14 năm.)